委蛇

委蛇
wēi
uy xà

(chỉ dùng trong thành ngữ) đối phó qua loa; ứng phó cho qua chuyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (chỉ dùng trong thành ngữ) đối phó qua loa; ứng phó cho qua chuyện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.