委婉语

委婉语
wěiwǎn
uỷ uyển ngữ

từ uyển ngữ; lời nói tế nhị; từ ngữ tránh nói thẳng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ uyển ngữ; lời nói tế nhị; từ ngữ tránh nói thẳng

    • Uyển ngữ là một cách nói lịch sự hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.