委委屈屈

委委屈屈
wěiwěi
uỷ uỷ khuất khuất

cảm thấy ấm ức; chịu đựng tủi thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cảm thấy ấm ức; chịu đựng tủi thân

    • Cô ấy tủi thân khóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.