委外

委外
wěiwài
uỷ ngoại

thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsource

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsource

    • Công ty chúng tôi quyết định thuê ngoài công việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.