委以

委以
wěi
uỷ dĩ

(văn) giao phó; ủy thác cho

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) giao phó; ủy thác cho

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.