姑爹

姑爹
diē
cô tía

chồng của cô (em/chị gái của cha); dượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chồng của cô (em/chị gái của cha); dượng

    • Chú rể của tôi là bác sĩ.

  2. danh từ

    bác (anh của cha)

    • Chú tôi rất thích kể chuyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.