姑妈

姑妈
cô má

cô (em gái của cha); cô ruột

2 nghĩa#8333
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cô (em gái của cha); cô ruột

    父亲的妹妹fùqīn de mèimei

    • Cô của tôi rất thích tôi.

  2. danh từ

    cô (chị/em gái đã lấy chồng của cha)

    父亲的已婚姐妹fùqīn de yǐhūn jiěmèi

    • Cô tôi sống ở Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.