姑姑

姑姑
gu
cô cô

cô (em gái của cha); cô ruột

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8289Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cô (em gái của cha); cô ruột

    父亲的妹妹fùqīn de mèimei

    • Cô tôi rất thích chó con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.