姐夫

姐夫
jiěfu
tỷ phu

anh rể

1 nghĩa#11603
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh rể

    姐姐的丈夫jiějiě de zhàngfu

    • Anh rể tôi là bác sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.