始点

始点
shǐdiǎn
thuỷ điểm

điểm xuất phát; xuất phát điểm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm xuất phát; xuất phát điểm

    • Chúng ta bắt đầu từ điểm xuất phát.

  2. danh từ

    điểm khởi đầu; điểm xuất phát

    • Đây là điểm khởi đầu của hành trình của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.