Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
始点
始点
thuỷ điểm
điểm xuất phát; xuất phát điểm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm xuất phát; xuất phát điểm
- 。
Chúng ta bắt đầu từ điểm xuất phát.
- 貳名danh từ
điểm khởi đầu; điểm xuất phát
- 。
Đây là điểm khởi đầu của hành trình của chúng ta.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ始点
Phồn thể始點
thuỷ điểm
điểm xuất phát; xuất phát điểm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm xuất phát; xuất phát điểm
- 。
Chúng ta bắt đầu từ điểm xuất phát.
- 貳名danh từ
điểm khởi đầu; điểm xuất phát
- 。
Đây là điểm khởi đầu của hành trình của chúng ta.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ