妹妹
妹妹
muội muội
em gái
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#950Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
em gái
- 。
Tôi có một em gái.
- 。
Em gái tôi kém tôi ba tuổi.
- 貳名danh từ
cô gái trẻ; thiếu nữ
中年轻的女孩子或女性niánqīng de nǚháizi huò nǚxìng
- 。
Cô ấy là em gái tôi.
- 。
Cô gái trẻ kia trông chỉ mới mười tám tuổi thôi.
Đang tải…
妹妹
Phồn thể妹
muội muội
em gái
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#950Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
em gái
- 。
Tôi có một em gái.
- 。
Em gái tôi kém tôi ba tuổi.
- 貳名danh từ
cô gái trẻ; thiếu nữ
中年轻的女孩子或女性niánqīng de nǚháizi huò nǚxìng
- 。
Cô ấy là em gái tôi.
- 。
Cô gái trẻ kia trông chỉ mới mười tám tuổi thôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.