妖气

妖气
yāo
yêu khí

khí tà yêu quái; vẻ yêu ma

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khí tà yêu quái; vẻ yêu ma

    • Nơi này có yêu khí.

  2. danh từ

    khí tà yêu; vẻ yêu quái

    • Luồng yêu khí này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.