妇检

妇检
jiǎn
phụ kiểm

khám phụ khoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khám phụ khoa

    • Cô ấy đi khám phụ khoa hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.