妃子
妃子
phi tử
phi tần; phi (vợ lẽ của vua)
1 nghĩa#47975
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phi tần; phi (vợ lẽ của vua)
- 。
Cô ấy là một phi tử.
Đang tải…
妃子
Phồn thể妃
phi tử
phi tần; phi (vợ lẽ của vua)
1 nghĩa#47975
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phi tần; phi (vợ lẽ của vua)
- 。
Cô ấy là một phi tử.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.