如花

如花
huā
như hoa

đẹp như hoa; (bóng) tươi đẹp rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp như hoa; (bóng) tươi đẹp rực rỡ

    • Cô ấy đẹp như hoa như ngọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.