如火

如火
huǒ
như hoả

như lửa; như ngọn lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    như lửa; như ngọn lửa

    • Nhiệt huyết của anh ấy như lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.