如来

如来
lái
như lai

Như Lai (danh hiệu của Phật, tiếng Phạn: Tathāgata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Như Lai (danh hiệu của Phật, tiếng Phạn: Tathāgata)

    • Như Lai Phật Tổ là người sáng lập Phật giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.