如数

如数
shù
như số

đúng số lượng (đã thỏa thuận); đủ số

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    đúng số lượng (đã thỏa thuận); đủ số

    • Anh ấy đã trả tiền đúng như đã thỏa thuận.

  2. trạng từ

    đúng số; đủ số; nguyên vẹn

    • Anh ấy đã trả tiền đầy đủ.

  3. trạng từ

    đúng số; đủ số

    • Anh ấy đã trả tiền đúng số lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.