如故

如故
như cố

như ban đầu; như thuở đầu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    như ban đầu; như thuở đầu

    • Chúng tôi gặp nhau như đã quen từ lâu.

  2. trạng từ

    như thường lệ; như mọi khi

    • Anh ấy đối xử với tôi như cũ.

  3. tính từ

    như cũ; như người quen cũ

    • Chúng tôi vừa gặp đã như bạn cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.