好评

好评
hǎopíng
hảo bình

đánh giá tốt; nhận xét tích cực

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#30851
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đánh giá tốt; nhận xét tích cực

    • Sản phẩm này có rất nhiều đánh giá tốt.

  2. danh từ

    đánh giá tốt; nhận xét tích cực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.