差评

差评
chàpíng
sai bình

đánh giá kém; review tiêu cực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đánh giá kém; review tiêu cực

    • Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá kém.

  2. danh từ

    đánh giá tiêu cực; nhận xét xấu; phê bình tiêu cực

    • Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tiêu cực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.