Tới nội dung chính

好用

好用
hǎoyòng
hảo dụng

dễ dùng; tiện dụng

5 nghĩa#27249
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dễ dùng; tiện dụng

    • 。

      Chiếc điện thoại này rất dễ dùng.

  2. 貳形tính từ

    dễ dùng; tiện dụng

  3. 參形tính từ

    dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả

    • 。

      Phần mềm này rất dễ dùng.

  4. 肆形tính từ

    có ích; hữu dụng

    • 。

      Cái điện thoại này rất dễ dùng.

  5. 伍形tính từ

    hộp cơm; tiện lợi

    • 。

      Chiếc điện thoại này rất tiện dụng.

好
hǎo
hảo
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu