好生

好生
hǎoshēng
hảo sinh

rất; khá; đúng đắn; thấu đáo (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    rất; khá; đúng đắn; thấu đáo (phương ngữ)

    • Bạn hãy nghỉ ngơi thật tốt đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.