好气

好气
hǎo
hảo khí

(khẩu) tâm trạng tốt; hứng thú (thường dùng trong câu phủ định)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) tâm trạng tốt; hứng thú (thường dùng trong câu phủ định)

    • Hôm nay tâm trạng tôi không tốt.

  2. tính từ

    tức giận (thường dùng kết hợp với 好笑)

    • Anh ấy vừa tức vừa buồn cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.