好斗
好斗
hiếu đấu
hiếu chiến; hay gây sự
2 nghĩa#34751
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiếu chiến; hay gây sự
- 。
Anh ấy là một người hiếu chiến.
- 貳形tính từ
hiếu chiến; ưa gây sự
Đang tải…
好斗
Phồn thể好鬥
hiếu đấu
hiếu chiến; hay gây sự
2 nghĩa#34751
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiếu chiến; hay gây sự
- 。
Anh ấy là một người hiếu chiến.
- 貳形tính từ
hiếu chiến; ưa gây sự
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.