好斗

好斗
hàodòu
hiếu đấu

hiếu chiến; hay gây sự

2 nghĩa#34751
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hiếu chiến; hay gây sự

    • Anh ấy là một người hiếu chiến.

  2. tính từ

    hiếu chiến; ưa gây sự

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.