奸恶

奸恶
jiānè
gian ác

gian ác; xảo quyệt và độc ác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    gian ác; xảo quyệt và độc ác

    • Anh ta là một người gian ác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.