奸夫

奸夫
jiān
gian phu

kẻ gian phu; người đàn ông ngoại tình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ gian phu; người đàn ông ngoại tình

    • Cô ấy phát hiện chồng mình là kẻ ngoại tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.