奶精

奶精
nǎijīng
nãi tinh

kem béo thực vật; bột kem (dùng thay kem sữa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kem béo thực vật; bột kem (dùng thay kem sữa)

    • Bạn đã thêm kem không sữa vào cà phê chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.