奶爸

奶爸
nǎi
nãi ba

bố bỉm sữa; bố ở nhà chăm con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bố bỉm sữa; bố ở nhà chăm con

    • Anh ấy là một ông bố nội trợ toàn thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.