奶油

奶油
nǎiyóu
nãi dầu

bơ; kem tươi

3 nghĩa#4663
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bơ; kem tươi

    用牛奶或奶制品制成的黄白色软脂肪yòng niúnǎi huò nǎizhì pǐn zhìchéng de huánghái sè ruǎn zhīfáng

    • Tôi thích ăn bánh kem bơ.

  2. danh từ

    chất béo sữa; kem sữa

    从牛奶中分离出来的白色脂肪物质cóng niúnǎi zhōng fēnlí chūlái de báisè zhīfáng wùzhì

    • Tôi thích ăn bánh kem.

  3. tính từ

    (khẩu) ủy mị; nữ tính (dùng cho nam giới); yểu điệu

    形容男人动作、言语、举止女性化的xíngróng nánrén dòngzuò、yányǔ、jǔzhǐ nǚxìnghuà de

    • Anh ấy trông hơi ẻo lả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.