奶昔

奶昔
nǎi
nãi tích

sinh tố sữa; milkshake

1 nghĩa#16290
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh tố sữa; milkshake

    • Tôi thích uống sữa lắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.