爷爷
爷爷
gia gia
ông nội; ông (khẩu ngữ)
HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1644
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ông nội; ông (khẩu ngữ)
中父亲的父亲;男性长辈的敬称fùqīn de fùqīn;nánxìng zhǎnɡbèi de jìngchèn
- 。
Ông nội tôi năm nay 70 tuổi rồi.
- 。
Ông nội của tôi ngày nào cũng ra công viên tập thái cực quyền vào buổi sáng.
Đang tải…
爷爷
Phồn thể爺爺
gia gia
ông nội; ông (khẩu ngữ)
HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1644
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ông nội; ông (khẩu ngữ)
中父亲的父亲;男性长辈的敬称fùqīn de fùqīn;nánxìng zhǎnɡbèi de jìngchèn
- 。
Ông nội tôi năm nay 70 tuổi rồi.
- 。
Ông nội của tôi ngày nào cũng ra công viên tập thái cực quyền vào buổi sáng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.