奴性

奴性
xìng
nô tính

tính nô lệ; tâm lý nô dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính nô lệ; tâm lý nô dịch

    • Anh ta có tính nô lệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.