女管家

女管家
guǎnjiā
nữ quản gia

người giúp việc nhà; bảo mẫu; vú em

1 nghĩa#37011
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người giúp việc nhà; bảo mẫu; vú em

    • Cô ấy là một nữ quản gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.