女神蛤

女神蛤
shén
nữ thần cáp

ngao khổng lồ; tu hài lớn (Panopea abrupta)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngao khổng lồ; tu hài lớn (Panopea abrupta)

    • Nữ thần cáp là một loại nghêu lớn.

  2. danh từ

    ngao voi; sò voi (ngao lớn)

    • Nữ thần cáp là một loại hải sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.