女团

女团
tuán
nữ đoàn

nhóm nhạc nữ; girl group

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm nhạc nữ; girl group

    • Nhóm nhạc nữ này rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.