- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nhóm nhạc nữ; girl group
nhóm nhạc nữ; girl group
Nhóm nhạc nữ này rất được yêu thích.
nhóm nhạc nữ; girl group
nhóm nhạc nữ; girl group
Nhóm nhạc nữ này rất được yêu thích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.