女伴

女伴
bàn
nữ bạn

bạn gái; bạn đồng hành nữ

1 nghĩa#18685
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn gái; bạn đồng hành nữ

    • Cô ấy là người bạn nữ tốt nhất của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.