女优

女优
yōu
nữ ưu

diễn viên nữ; (cũ) nữ diễn viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    diễn viên nữ; (cũ) nữ diễn viên

    • Cô ấy là một nữ diễn viên.

  2. danh từ

    diễn viên phim người lớn; diễn viên AV (nữ)

    • Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.