奥氏体

奥氏体
àoshì
ảo thị thể

austenite (thép austenitic) (luyện kim)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    austenite (thép austenitic) (luyện kim)

    • Austenit là một loại cấu trúc kim loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.