奥塞梯

奥塞梯
Àosài
ảo tái thê

Ossetia (vùng dân tộc-ngôn ngữ ở dãy núi Kavkaz)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ossetia (vùng dân tộc-ngôn ngữ ở dãy núi Kavkaz)

    • Ossetia là một vùng đất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.