契据

契据
khế cứ

hành động; việc làm; tư cách; với tư cách là

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành động; việc làm; tư cách; với tư cách là

    • Bản khế ước này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.