奎宁水

奎宁水
kuíníngshuǐ
khuê ninh thuỷ

nước tonic; nước quinine

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước tonic; nước quinine

    • Anh ấy thích uống nước tonic.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.