奋勇

奋勇
fènyǒng
phấn dũng

hăng hái dũng cảm; phấn chấn dũng mãnh

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hăng hái dũng cảm; phấn chấn dũng mãnh

    • Anh ấy dũng cảm tiến về phía trước.

  2. động từ

    hăng hái; phấn chấn; dũng cảm tiến lên

    • Anh ấy dũng cảm xông về phía trước.

  3. tính từ

    hăng hái; phấn dũng; dũng cảm xông lên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.