奉养

奉养
fèngyǎng
phụng dưỡng

phụng dưỡng (cha mẹ già)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phụng dưỡng (cha mẹ già)

    • Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.

  2. động từ

    phụng dưỡng; nuôi dưỡng (cha mẹ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.