奇解

奇解
jiě
kỳ giải

nghiệm kỳ dị; nghiệm đặc biệt (trong toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghiệm kỳ dị; nghiệm đặc biệt (trong toán học)

    • Phương trình này có một nghiệm kỳ dị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.