奇羡

奇羡
xiàn
cơ tiện

phần dư; thặng dư

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phần dư; thặng dư

  2. danh từ

    lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.