奇偶

奇偶
ǒu
cơ ngẫu

tính chẵn lẻ; chẵn lẻ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính chẵn lẻ; chẵn lẻ

    • Vui lòng kiểm tra tính chẵn lẻ.

  2. tính từ

    số lẻ và số chẵn

    • Số lẻ và số chẵn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.