奇丑

奇丑
chǒu
kỳ sửu

xấu xí kỳ dị; xấu kinh khủng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu xí kỳ dị; xấu kinh khủng

    • Anh ấy trông rất xấu xí.

  2. tính từ

    xấu xí kinh khủng; xấu như ma

    • Anh ấy trông cực kỳ xấu xí.

  3. tính từ

    đáng sợ; kinh khủng

    • Bộ quần áo này xấu kinh khủng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.