夺舍

夺舍
duóshè
đoạt xá

chiếm xác người khác; đoạt xác (đầu thai vào thân xác người khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiếm xác người khác; đoạt xác (đầu thai vào thân xác người khác)

    • Anh ta muốn đoạt xá thân thể người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người lớn)BỘ
  • thốn(tấc, bàn tay)HỘI Ý

Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.