夹角

夹角
jiājiǎo
giáp giác

góc (giữa hai đường thẳng giao nhau); góc kẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. góc (giữa hai đường thẳng giao nhau); góc kẹp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn)BỘ
  • bát(hai vật nhỏ ở hai bên)HỘI Ý

Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.